Chuyển bộ gõ


Từ điển WordNet v3.1 - WordNet Dictionary
quantitative analysis


noun
chemical analysis to determine the amounts of each element in the substance
Syn:
quantitative chemical analysis
Hypernyms:
chemical analysis, qualitative analysis, measurement, measuring, measure, mensuration
Hyponyms:
colorimetry, colorimetric analysis, volumetric analysis, gravimetric analysis


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.